Học tiếng Anh Kiến thức

Các cách trả lời câu hỏi “How are you?”

“How are you? – Fine, thanks. And you?” – Một câu trả lời đúng nhưng anh/chị nghĩ nó đủ hay chưa? 

Thông thường, có hai cách anh/chị có thể ứng xử trong tình huống này. Hãy đọc kỹ các đoạn hội thoại sau đây:

1. A: Hello, how are you? (Xin chào, cậu có khỏe không?)

B: Very well, thank you. How are you? (Mình rất khỏe, cảm ơn. Còn cậu thế nào?)

A: Fine! (Mình rất tốt!)

B: Good! (Tuyệt!)

2. A: How are you? (Cậu thế nào?)

B: Well, it depends on what you mean. If you mean am I physically well, then I am, as far as I know, although it is difficult to be sure. Emotionally, I am tired out and really should take a rest. Professionally, things are going OK but… then there is my family life which has never right since Grandma lost her car….

(Ừm, nó còn tùy vào xem ý cậu thế nào. Nếu cậu muốn hỏi về thể trạng thì, có lẽ mình khỏe, mặc dù khó mà nói được. Nhưng về tình cảm, mình mệt mỏi lắm và muốn nghỉ ngơi. Thực ra mà nói thì mọi chuyện vẫn ổn nhưng… cuộc sống gia đình mình chưa ngày nào yên kể từ khi bà ngoại bị mất ô tô…)

Trong văn hóa Anh và một số nước nói ngôn ngữ này, “How are you?” không hẳn là câu hỏi chi tiết về tình trạng sức khỏe của bạn. Đây là câu mang tính chất chào hỏi xã giao hơn, như ở Việt Nam ta hay nói “Cháu ăn cơm chưa?”, “Bạn đi đâu đấy?” v.v… Vì vậy, lời đáp lại được mong đợi nhất là “Fine. Thanks. And you?” Và đôi khi nếu chúng ta không muốn sa đà vào những câu chuyện phiếm thì chỉ cần trả lời ngắn gọn “Okay” và dừng lại ở đó. Tất nhiên, còn rất nhiều cách trả lời khác nhau nhưng cách trả lời như trường hợp 2 ở trên sẽ làm người nghe thất vọng bởi ít ai muốn tiếp tục trò chuyện với một người tiêu cực và chán nản như vậy.

Dưới đây là một số cách đáp lại lời chào “How are you?” được sắp xếp theo thứ tự giảm dần tính tính cực (positive):

– I’m on the top of the world, thanks. (Tớ rất hạnh phúc, cảm ơn cậu.)

– I’m full of the joys of spring. (Tớ rất hạnh phúc/ vui.)

– I’m doing very well, thank you. And you? (Tớ ổn/khỏe, cảm ơn. Còn cậu?)

– I’m extremely well. (Tớ rất khỏe/ ổn)

– I’m in excellent health. (Tớ rất khỏe.)

– As well as can be expected, thank you. And you? (Tốt/khỏe như mong đợi, cảm ơn. Còn cậu?)

– Very well indeed, thank you. (Quả thực là tớ rất khỏe, cảm ơn.)

– Great, thanks. What about you? (Rất tốt, cảm ơn. Còn cậu?)

– I’m fine. Thank you. (Tớ khỏe/ ổn. Cảm ơn.)

– Fine. How are you? (Khỏe. Cậu thế nào?)

– Alright. Thanks. (Tớ ổn. Cảm ơn.)

– So-so, thanks. (Cũng bình thường/ cũng tạm. Cảm ơn cậu.)

– Pretty fair. (Khá ổn/ khá tốt.)

– Not too bad. Thanks. (Không đến nỗi nào/ không tệ lắm. Cảm ơn cậu.)

– Bearing up. (Cố gắng tỏ ra lạc quan trong lúc khó khăn)

– Surviving, thanks. (Vẫn sống sót (hài hước))

– Still alive. (Vẫn còn sống.)

Vì vậy, hãy chọn cách trả lời tích cực để bắt đầu một cuộc nói chuyện vui vẻ và một mối quan hệ mới tốt đẹp.

Bình luận

About the author

admin